Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GRD XEM
coinmill.com
200.0 17.495
500.0 43.738
1000.0 87.476
2000.0 174.953
5000.0 437.382
10,000.0 874.763
20,000.0 1749.526
50,000.0 4373.815
100,000.0 8747.630
200,000.0 17,495.260
500,000.0 43,738.150
1,000,000.0 87,476.300
2,000,000.0 174,952.601
5,000,000.0 437,381.502
10,000,000.0 874,763.004
20,000,000.0 1,749,526.008
50,000,000.0 4,373,815.020
GRD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM GRD
coinmill.com
20.000 228.5
50.000 571.5
100.000 1143.0
200.000 2286.5
500.000 5716.0
1000.000 11,431.5
2000.000 22,863.5
5000.000 57,158.5
10,000.000 114,316.5
20,000.000 228,633.5
50,000.000 571,583.5
100,000.000 1,143,167.0
200,000.000 2,286,333.5
500,000.000 5,715,834.0
1,000,000.000 11,431,667.5
2,000,000.000 22,863,335.5
5,000,000.000 57,158,338.5
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ