Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GRD XEM
coinmill.com
200.0 17.872
500.0 44.680
1000.0 89.359
2000.0 178.718
5000.0 446.795
10,000.0 893.591
20,000.0 1787.181
50,000.0 4467.953
100,000.0 8935.906
200,000.0 17,871.812
500,000.0 44,679.529
1,000,000.0 89,359.059
2,000,000.0 178,718.118
5,000,000.0 446,795.295
10,000,000.0 893,590.589
20,000,000.0 1,787,181.178
50,000,000.0 4,467,952.946
GRD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XEM GRD
coinmill.com
20.000 224.0
50.000 559.5
100.000 1119.0
200.000 2238.0
500.000 5595.5
1000.000 11,191.0
2000.000 22,381.5
5000.000 55,954.0
10,000.000 111,908.0
20,000.000 223,816.0
50,000.000 559,540.5
100,000.000 1,119,080.5
200,000.000 2,238,161.5
500,000.000 5,595,403.5
1,000,000.000 11,190,807.0
2,000,000.000 22,381,614.5
5,000,000.000 55,954,036.0
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ