Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guatemala Quetzal và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Guatemala Quetzales để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


GTQ ISK
coinmill.com
5.00 80
10.00 159
20.00 319
50.00 797
100.00 1593
200.00 3187
500.00 7967
1000.00 15,934
2000.00 31,867
5000.00 79,668
10,000.00 159,336
20,000.00 318,672
50,000.00 796,679
100,000.00 1,593,358
200,000.00 3,186,715
500,000.00 7,966,788
1,000,000.00 15,933,576
GTQ tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
ISK GTQ
coinmill.com
100 6.28
200 12.55
500 31.38
1000 62.76
2000 125.52
5000 313.80
10,000 627.61
20,000 1255.21
50,000 3138.03
100,000 6276.06
200,000 12,552.11
500,000 31,380.28
1,000,000 62,760.55
2,000,000 125,521.10
5,000,000 313,802.76
10,000,000 627,605.52
20,000,000 1,255,211.03
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ