Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Guatemala Quetzal (GTQ) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guatemala Quetzal và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Guatemala Quetzales để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ ITL
coinmill.com
5.00 1086
10.00 2172
20.00 4343
50.00 10,858
100.00 21,717
200.00 43,433
500.00 108,583
1000.00 217,166
2000.00 434,333
5000.00 1,085,831
10,000.00 2,171,663
20,000.00 4,343,326
50,000.00 10,858,314
100,000.00 21,716,628
200,000.00 43,433,257
500,000.00 108,583,142
1,000,000.00 217,166,284
GTQ tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL GTQ
coinmill.com
1000 4.60
2000 9.21
5000 23.02
10,000 46.05
20,000 92.10
50,000 230.24
100,000 460.48
200,000 920.95
500,000 2302.38
1,000,000 4604.77
2,000,000 9209.53
5,000,000 23,023.83
10,000,000 46,047.66
20,000,000 92,095.33
50,000,000 230,238.32
100,000,000 460,476.64
200,000,000 920,953.27
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ