Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Guatemala Quetzal (GTQ) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guatemala Quetzal và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Guatemala Quetzales để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ ITL
coinmill.com
5.00 1133
10.00 2265
20.00 4531
50.00 11,327
100.00 22,653
200.00 45,306
500.00 113,265
1000.00 226,531
2000.00 453,062
5000.00 1,132,654
10,000.00 2,265,308
20,000.00 4,530,615
50,000.00 11,326,538
100,000.00 22,653,075
200,000.00 45,306,150
500,000.00 113,265,376
1,000,000.00 226,530,751
GTQ tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
ITL GTQ
coinmill.com
1000 4.41
2000 8.83
5000 22.07
10,000 44.14
20,000 88.29
50,000 220.72
100,000 441.44
200,000 882.88
500,000 2207.21
1,000,000 4414.41
2,000,000 8828.82
5,000,000 22,072.06
10,000,000 44,144.12
20,000,000 88,288.23
50,000,000 220,720.59
100,000,000 441,441.17
200,000,000 882,882.34
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ