Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Guatemala Quetzal (GTQ) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guatemala Quetzal và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Guatemala Quetzales để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ ITL
coinmill.com
5.00 1092
10.00 2185
20.00 4369
50.00 10,924
100.00 21,847
200.00 43,694
500.00 109,235
1000.00 218,471
2000.00 436,942
5000.00 1,092,354
10,000.00 2,184,708
20,000.00 4,369,416
50,000.00 10,923,540
100,000.00 21,847,080
200,000.00 43,694,159
500,000.00 109,235,398
1,000,000.00 218,470,796
GTQ tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
ITL GTQ
coinmill.com
1000 4.58
2000 9.15
5000 22.89
10,000 45.77
20,000 91.55
50,000 228.86
100,000 457.73
200,000 915.45
500,000 2288.64
1,000,000 4577.27
2,000,000 9154.54
5,000,000 22,886.35
10,000,000 45,772.71
20,000,000 91,545.42
50,000,000 228,863.54
100,000,000 457,727.08
200,000,000 915,454.16
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ