Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guatemala Quetzal và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Guatemala Quetzales để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


GTQ LYD
coinmill.com
5.00 4.196
10.00 8.393
20.00 16.785
50.00 41.963
100.00 83.925
200.00 167.850
500.00 419.626
1000.00 839.252
2000.00 1678.503
5000.00 4196.258
10,000.00 8392.515
20,000.00 16,785.030
50,000.00 41,962.576
100,000.00 83,925.152
200,000.00 167,850.305
500,000.00 419,625.762
1,000,000.00 839,251.523
GTQ tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
LYD GTQ
coinmill.com
5.000 5.96
10.000 11.92
20.000 23.83
50.000 59.58
100.000 119.15
200.000 238.31
500.000 595.77
1000.000 1191.54
2000.000 2383.08
5000.000 5957.69
10,000.000 11,915.38
20,000.000 23,830.76
50,000.000 59,576.90
100,000.000 119,153.79
200,000.000 238,307.58
500,000.000 595,768.95
1,000,000.000 1,191,537.90
LYD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ