Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guatemala Quetzal và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Guatemala Quetzales để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ SAR
coinmill.com
5.00 2
10.00 5
20.00 10
50.00 24
100.00 48
200.00 97
500.00 242
1000.00 485
2000.00 970
5000.00 2424
10,000.00 4848
20,000.00 9697
50,000.00 24,242
100,000.00 48,484
200,000.00 96,969
500,000.00 242,422
1,000,000.00 484,844
GTQ tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
SAR GTQ
coinmill.com
2 4.13
5 10.31
10 20.63
20 41.25
50 103.13
100 206.25
200 412.50
500 1031.26
1000 2062.52
2000 4125.04
5000 10,312.60
10,000 20,625.20
20,000 41,250.39
50,000 103,125.98
100,000 206,251.95
200,000 412,503.91
500,000 1,031,259.77
SAR tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ