Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guatemala Quetzal và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Guatemala Quetzales để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


GTQ TWD
coinmill.com
5.00 18
10.00 36
20.00 72
50.00 179
100.00 359
200.00 718
500.00 1795
1000.00 3590
2000.00 7180
5000.00 17,949
10,000.00 35,899
20,000.00 71,797
50,000.00 179,493
100,000.00 358,987
200,000.00 717,974
500,000.00 1,794,934
1,000,000.00 3,589,868
GTQ tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
TWD GTQ
coinmill.com
20 5.57
50 13.93
100 27.86
200 55.71
500 139.28
1000 278.56
2000 557.12
5000 1392.81
10,000 2785.62
20,000 5571.24
50,000 13,928.09
100,000 27,856.18
200,000 55,712.36
500,000 139,280.90
1,000,000 278,561.80
2,000,000 557,123.61
5,000,000 1,392,809.01
TWD tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ