Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guatemala Quetzal và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Guatemala Quetzales để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ XOF
coinmill.com
0.10 433
0.20 866
0.50 2166
1.00 4332
2.00 8665
5.00 21,661
10.00 43,323
20.00 86,645
50.00 216,613
100.00 433,226
200.00 866,452
500.00 2,166,130
1000.00 4,332,261
2000.00 8,664,522
5000.00 21,661,305
10,000.00 43,322,609
20,000.00 86,645,219
GTQ tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XOF GTQ
coinmill.com
500 0.12
1000 0.23
2000 0.46
5000 1.15
10,000 2.31
20,000 4.62
50,000 11.54
100,000 23.08
200,000 46.17
500,000 115.41
1,000,000 230.83
2,000,000 461.65
5,000,000 1154.13
10,000,000 2308.26
20,000,000 4616.53
50,000,000 11,541.32
100,000,000 23,082.64
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ