Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guatemala Quetzal và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Guatemala Quetzales để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GTQ XPD
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.001
20.00 0.003
50.00 0.007
100.00 0.014
200.00 0.028
500.00 0.069
1000.00 0.138
2000.00 0.276
5000.00 0.689
10,000.00 1.378
20,000.00 2.757
50,000.00 6.892
100,000.00 13.784
200,000.00 27.568
500,000.00 68.920
1,000,000.00 137.840
GTQ tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XPD GTQ
coinmill.com
0.001 7.25
0.002 14.51
0.005 36.27
0.010 72.55
0.020 145.10
0.050 362.74
0.100 725.48
0.200 1450.96
0.500 3627.40
1.000 7254.80
2.000 14,509.59
5.000 36,273.98
10.000 72,547.96
20.000 145,095.92
50.000 362,739.81
100.000 725,479.62
200.000 1,450,959.25
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ