Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guatemala Quetzal và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Guatemala Quetzales để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GTQ YER
coinmill.com
5.00 154.435
10.00 308.875
20.00 617.745
50.00 1544.365
100.00 3088.725
200.00 6177.450
500.00 15,443.625
1000.00 30,887.250
2000.00 61,774.505
5000.00 154,436.260
10,000.00 308,872.520
20,000.00 617,745.035
50,000.00 1,544,362.590
100,000.00 3,088,725.175
200,000.00 6,177,450.350
500,000.00 15,443,625.880
1,000,000.00 30,887,251.760
GTQ tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
YER GTQ
coinmill.com
200.000 6.48
500.000 16.19
1000.000 32.38
2000.000 64.75
5000.000 161.88
10,000.000 323.76
20,000.000 647.52
50,000.000 1618.79
100,000.000 3237.58
200,000.000 6475.16
500,000.000 16,187.91
1,000,000.000 32,375.82
2,000,000.000 64,751.63
5,000,000.000 161,879.08
10,000,000.000 323,758.17
20,000,000.000 647,516.33
50,000,000.000 1,618,790.83
YER tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ