Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


GYD LUF
coinmill.com
200 34.0
500 84.5
1000 169.0
2000 338.5
5000 846.0
10,000 1692.5
20,000 3385.0
50,000 8462.0
100,000 16,924.0
200,000 33,848.0
500,000 84,620.0
1,000,000 169,240.0
2,000,000 338,480.5
5,000,000 846,201.0
10,000,000 1,692,402.0
20,000,000 3,384,804.5
50,000,000 8,462,011.0
GYD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LUF GYD
coinmill.com
20.0 118
50.0 295
100.0 591
200.0 1182
500.0 2954
1000.0 5909
2000.0 11,818
5000.0 29,544
10,000.0 59,088
20,000.0 118,175
50,000.0 295,438
100,000.0 590,876
200,000.0 1,181,752
500,000.0 2,954,380
1,000,000.0 5,908,761
2,000,000.0 11,817,522
5,000,000.0 29,543,805
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ