Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


GYD LUF
coinmill.com
200 34.0
500 85.5
1000 171.0
2000 341.5
5000 854.0
10,000 1707.5
20,000 3415.0
50,000 8538.0
100,000 17,075.5
200,000 34,151.0
500,000 85,378.0
1,000,000 170,756.0
2,000,000 341,512.0
5,000,000 853,779.5
10,000,000 1,707,559.0
20,000,000 3,415,118.5
50,000,000 8,537,796.0
GYD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
LUF GYD
coinmill.com
20.0 117
50.0 293
100.0 586
200.0 1171
500.0 2928
1000.0 5856
2000.0 11,713
5000.0 29,282
10,000.0 58,563
20,000.0 117,126
50,000.0 292,816
100,000.0 585,631
200,000.0 1,171,262
500,000.0 2,928,156
1,000,000.0 5,856,312
2,000,000.0 11,712,625
5,000,000.0 29,281,562
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ