Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


GYD LUF
coinmill.com
200 34.5
500 86.0
1000 172.0
2000 343.5
5000 859.0
10,000 1717.5
20,000 3435.5
50,000 8588.5
100,000 17,176.5
200,000 34,353.5
500,000 85,883.5
1,000,000 171,767.0
2,000,000 343,534.5
5,000,000 858,836.0
10,000,000 1,717,672.5
20,000,000 3,435,345.0
50,000,000 8,588,362.5
GYD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LUF GYD
coinmill.com
20.0 116
50.0 291
100.0 582
200.0 1164
500.0 2911
1000.0 5822
2000.0 11,644
5000.0 29,109
10,000.0 58,218
20,000.0 116,437
50,000.0 291,092
100,000.0 582,183
200,000.0 1,164,366
500,000.0 2,910,916
1,000,000.0 5,821,832
2,000,000.0 11,643,663
5,000,000.0 29,109,158
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ