Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


GYD LUF
coinmill.com
200 33.0
500 83.0
1000 166.0
2000 332.0
5000 830.0
10,000 1659.5
20,000 3319.0
50,000 8298.0
100,000 16,596.0
200,000 33,192.0
500,000 82,980.5
1,000,000 165,961.0
2,000,000 331,921.5
5,000,000 829,804.5
10,000,000 1,659,608.5
20,000,000 3,319,217.0
50,000,000 8,298,042.5
GYD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LUF GYD
coinmill.com
20.0 121
50.0 301
100.0 603
200.0 1205
500.0 3013
1000.0 6026
2000.0 12,051
5000.0 30,128
10,000.0 60,255
20,000.0 120,510
50,000.0 301,276
100,000.0 602,552
200,000.0 1,205,103
500,000.0 3,012,759
1,000,000.0 6,025,517
2,000,000.0 12,051,035
5,000,000.0 30,127,587
LUF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ