Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


GYD LUF
coinmill.com
200 33.5
500 83.0
1000 166.5
2000 333.0
5000 832.0
10,000 1664.0
20,000 3327.5
50,000 8319.0
100,000 16,638.0
200,000 33,276.0
500,000 83,190.0
1,000,000 166,380.5
2,000,000 332,761.0
5,000,000 831,902.5
10,000,000 1,663,805.0
20,000,000 3,327,609.5
50,000,000 8,319,024.0
GYD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LUF GYD
coinmill.com
20.0 120
50.0 301
100.0 601
200.0 1202
500.0 3005
1000.0 6010
2000.0 12,021
5000.0 30,052
10,000.0 60,103
20,000.0 120,206
50,000.0 300,516
100,000.0 601,032
200,000.0 1,202,064
500,000.0 3,005,160
1,000,000.0 6,010,320
2,000,000.0 12,020,641
5,000,000.0 30,051,602
LUF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ