Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


GYD LYD
coinmill.com
200 4.425
500 11.062
1000 22.124
2000 44.248
5000 110.621
10,000 221.241
20,000 442.482
50,000 1106.205
100,000 2212.411
200,000 4424.822
500,000 11,062.055
1,000,000 22,124.110
2,000,000 44,248.219
5,000,000 110,620.548
10,000,000 221,241.096
20,000,000 442,482.192
50,000,000 1,106,205.480
GYD tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
LYD GYD
coinmill.com
5.000 226
10.000 452
20.000 904
50.000 2260
100.000 4520
200.000 9040
500.000 22,600
1000.000 45,200
2000.000 90,399
5000.000 225,998
10,000.000 451,996
20,000.000 903,991
50,000.000 2,259,978
100,000.000 4,519,956
200,000.000 9,039,912
500,000.000 22,599,780
1,000,000.000 45,199,559
LYD tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ