Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2022 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2022 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


GYD LYD
coinmill.com
200 4.671
500 11.677
1000 23.355
2000 46.710
5000 116.774
10,000 233.548
20,000 467.096
50,000 1167.739
100,000 2335.478
200,000 4670.956
500,000 11,677.391
1,000,000 23,354.781
2,000,000 46,709.562
5,000,000 116,773.906
10,000,000 233,547.812
20,000,000 467,095.623
50,000,000 1,167,739.058
GYD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2022
LYD GYD
coinmill.com
5.000 214
10.000 428
20.000 856
50.000 2141
100.000 4282
200.000 8564
500.000 21,409
1000.000 42,818
2000.000 85,636
5000.000 214,089
10,000.000 428,178
20,000.000 856,356
50,000.000 2,140,889
100,000.000 4,281,779
200,000.000 8,563,557
500,000.000 21,408,893
1,000,000.000 42,817,785
LYD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ