Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


GYD MTL
coinmill.com
200 0.35
500 0.88
1000 1.77
2000 3.53
5000 8.83
10,000 17.66
20,000 35.32
50,000 88.31
100,000 176.62
200,000 353.23
500,000 883.08
1,000,000 1766.17
2,000,000 3532.33
5,000,000 8830.83
10,000,000 17,661.67
20,000,000 35,323.34
50,000,000 88,308.35
GYD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MTL GYD
coinmill.com
0.20 113
0.50 283
1.00 566
2.00 1132
5.00 2831
10.00 5662
20.00 11,324
50.00 28,310
100.00 56,620
200.00 113,240
500.00 283,099
1000.00 566,198
2000.00 1,132,396
5000.00 2,830,990
10,000.00 5,661,979
20,000.00 11,323,958
50,000.00 28,309,895
MTL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ