Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


GYD MTL
coinmill.com
200 0.37
500 0.91
1000 1.83
2000 3.66
5000 9.14
10,000 18.28
20,000 36.56
50,000 91.40
100,000 182.80
200,000 365.59
500,000 913.98
1,000,000 1827.95
2,000,000 3655.91
5,000,000 9139.77
10,000,000 18,279.54
20,000,000 36,559.07
50,000,000 91,397.68
GYD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MTL GYD
coinmill.com
0.20 109
0.50 274
1.00 547
2.00 1094
5.00 2735
10.00 5471
20.00 10,941
50.00 27,353
100.00 54,706
200.00 109,412
500.00 273,530
1000.00 547,060
2000.00 1,094,120
5000.00 2,735,299
10,000.00 5,470,598
20,000.00 10,941,196
50,000.00 27,352,991
MTL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ