Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


GYD MUR
coinmill.com
200 41.66
500 104.15
1000 208.29
2000 416.59
5000 1041.46
10,000 2082.93
20,000 4165.85
50,000 10,414.63
100,000 20,829.27
200,000 41,658.53
500,000 104,146.33
1,000,000 208,292.66
2,000,000 416,585.32
5,000,000 1,041,463.31
10,000,000 2,082,926.62
20,000,000 4,165,853.24
50,000,000 10,414,633.11
GYD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
MUR GYD
coinmill.com
50.00 240
100.00 480
200.00 960
500.00 2400
1000.00 4801
2000.00 9602
5000.00 24,005
10,000.00 48,009
20,000.00 96,019
50,000.00 240,047
100,000.00 480,094
200,000.00 960,187
500,000.00 2,400,469
1,000,000.00 4,800,937
2,000,000.00 9,601,874
5,000,000.00 24,004,686
10,000,000.00 48,009,372
MUR tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ