Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


GYD NPR
coinmill.com
200 115.15
500 287.85
1000 575.65
2000 1151.35
5000 2878.30
10,000 5756.65
20,000 11,513.30
50,000 28,783.25
100,000 57,566.50
200,000 115,133.00
500,000 287,832.50
1,000,000 575,665.00
2,000,000 1,151,329.95
5,000,000 2,878,324.90
10,000,000 5,756,649.80
20,000,000 11,513,299.60
50,000,000 28,783,249.00
GYD tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021
NPR GYD
coinmill.com
100.00 174
200.00 347
500.00 869
1000.00 1737
2000.00 3474
5000.00 8686
10,000.00 17,371
20,000.00 34,742
50,000.00 86,856
100,000.00 173,712
200,000.00 347,424
500,000.00 868,561
1,000,000.00 1,737,121
2,000,000.00 3,474,243
5,000,000.00 8,685,607
10,000,000.00 17,371,215
20,000,000.00 34,742,430
NPR tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ