Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


GYD NPR
coinmill.com
200 146.50
500 366.30
1000 732.55
2000 1465.15
5000 3662.85
10,000 7325.70
20,000 14,651.35
50,000 36,628.40
100,000 73,256.80
200,000 146,513.55
500,000 366,283.90
1,000,000 732,567.85
2,000,000 1,465,135.70
5,000,000 3,662,839.25
10,000,000 7,325,678.50
20,000,000 14,651,357.00
50,000,000 36,628,392.50
GYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NPR GYD
coinmill.com
100.00 137
200.00 273
500.00 683
1000.00 1365
2000.00 2730
5000.00 6825
10,000.00 13,651
20,000.00 27,301
50,000.00 68,253
100,000.00 136,506
200,000.00 273,012
500,000.00 682,531
1,000,000.00 1,365,061
2,000,000.00 2,730,123
5,000,000.00 6,825,306
10,000,000.00 13,650,613
20,000,000.00 27,301,225
NPR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ