Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


GYD SIT
coinmill.com
200 197.2
500 492.9
1000 985.9
2000 1971.8
5000 4929.5
10,000 9858.9
20,000 19,717.8
50,000 49,294.6
100,000 98,589.2
200,000 197,178.5
500,000 492,946.1
1,000,000 985,892.3
2,000,000 1,971,784.5
5,000,000 4,929,461.3
10,000,000 9,858,922.6
20,000,000 19,717,845.3
50,000,000 49,294,613.2
GYD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
SIT GYD
coinmill.com
200.0 203
500.0 507
1000.0 1014
2000.0 2029
5000.0 5072
10,000.0 10,143
20,000.0 20,286
50,000.0 50,715
100,000.0 101,431
200,000.0 202,862
500,000.0 507,155
1,000,000.0 1,014,310
2,000,000.0 2,028,619
5,000,000.0 5,071,548
10,000,000.0 10,143,096
20,000,000.0 20,286,192
50,000,000.0 50,715,481
SIT tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ