Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


GYD SYP
coinmill.com
200 116.50
500 291.00
1000 582.00
2000 1163.75
5000 2909.50
10,000 5819.25
20,000 11,638.50
50,000 29,096.25
100,000 58,192.25
200,000 116,384.75
500,000 290,961.75
1,000,000 581,923.75
2,000,000 1,163,847.50
5,000,000 2,909,618.50
10,000,000 5,819,237.25
20,000,000 11,638,474.25
50,000,000 29,096,185.75
GYD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SYP GYD
coinmill.com
100.00 172
200.00 344
500.00 859
1000.00 1718
2000.00 3437
5000.00 8592
10,000.00 17,184
20,000.00 34,369
50,000.00 85,922
100,000.00 171,844
200,000.00 343,688
500,000.00 859,219
1,000,000.00 1,718,438
2,000,000.00 3,436,877
5,000,000.00 8,592,192
10,000,000.00 17,184,383
20,000,000.00 34,368,766
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ