Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


GYD VEF
coinmill.com
200 243,681
500 609,201
1000 1,218,403
2000 2,436,806
5000 6,092,014
10,000 12,184,028
20,000 24,368,056
50,000 60,920,139
100,000 121,840,278
200,000 243,680,556
500,000 609,201,389
1,000,000 1,218,402,778
2,000,000 2,436,805,556
5,000,000 6,092,013,889
10,000,000 12,184,027,778
20,000,000 24,368,055,556
50,000,000 60,920,138,889
GYD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VEF GYD
coinmill.com
200,000 164
500,000 410
1,000,000 821
2,000,000 1641
5,000,000 4104
10,000,000 8207
20,000,000 16,415
50,000,000 41,037
100,000,000 82,075
200,000,000 164,149
500,000,000 410,373
1,000,000,000 820,747
2,000,000,000 1,641,493
5,000,000,000 4,103,733
10,000,000,000 8,207,467
20,000,000,000 16,414,933
50,000,000,000 41,037,333
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ