Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


GYD XCD
coinmill.com
200 2.60
500 6.50
1000 12.99
2000 25.99
5000 64.96
10,000 129.93
20,000 259.85
50,000 649.63
100,000 1299.26
200,000 2598.52
500,000 6496.30
1,000,000 12,992.59
2,000,000 25,985.19
5,000,000 64,962.96
10,000,000 129,925.93
20,000,000 259,851.85
50,000,000 649,629.63
GYD tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD GYD
coinmill.com
2.00 154
5.00 385
10.00 770
20.00 1539
50.00 3848
100.00 7697
200.00 15,393
500.00 38,483
1000.00 76,967
2000.00 153,934
5000.00 384,835
10,000.00 769,669
20,000.00 1,539,339
50,000.00 3,848,347
100,000.00 7,696,693
200,000.00 15,393,387
500,000.00 38,483,466
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ