Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


GYD XEU
coinmill.com
200 0.84
500 2.10
1000 4.19
2000 8.38
5000 20.96
10,000 41.91
20,000 83.83
50,000 209.57
100,000 419.14
200,000 838.27
500,000 2095.69
1,000,000 4191.37
2,000,000 8382.75
5,000,000 20,956.87
10,000,000 41,913.75
20,000,000 83,827.50
50,000,000 209,568.74
GYD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XEU GYD
coinmill.com
0.50 119
1.00 239
2.00 477
5.00 1193
10.00 2386
20.00 4772
50.00 11,929
100.00 23,859
200.00 47,717
500.00 119,293
1000.00 238,585
2000.00 477,170
5000.00 1,192,926
10,000.00 2,385,852
20,000.00 4,771,704
50,000.00 11,929,260
100,000.00 23,858,520
XEU tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ