Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


GYD XEU
coinmill.com
200 0.83
500 2.07
1000 4.15
2000 8.29
5000 20.73
10,000 41.46
20,000 82.92
50,000 207.30
100,000 414.60
200,000 829.20
500,000 2073.00
1,000,000 4145.99
2,000,000 8291.99
5,000,000 20,729.96
10,000,000 41,459.93
20,000,000 82,919.85
50,000,000 207,299.63
GYD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XEU GYD
coinmill.com
0.50 121
1.00 241
2.00 482
5.00 1206
10.00 2412
20.00 4824
50.00 12,060
100.00 24,120
200.00 48,239
500.00 120,598
1000.00 241,197
2000.00 482,394
5000.00 1,205,984
10,000.00 2,411,968
20,000.00 4,823,935
50,000.00 12,059,838
100,000.00 24,119,677
XEU tỷ lệ
28 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ