Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GYD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GYD YER
coinmill.com
200 224.215
500 560.540
1000 1121.075
2000 2242.150
5000 5605.380
10,000 11,210.760
20,000 22,421.525
50,000 56,053.810
100,000 112,107.625
200,000 224,215.245
500,000 560,538.115
1,000,000 1,121,076.235
2,000,000 2,242,152.465
5,000,000 5,605,381.165
10,000,000 11,210,762.330
20,000,000 22,421,524.665
50,000,000 56,053,811.660
GYD tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
YER GYD
coinmill.com
200.000 178
500.000 446
1000.000 892
2000.000 1784
5000.000 4460
10,000.000 8920
20,000.000 17,840
50,000.000 44,600
100,000.000 89,200
200,000.000 178,400
500,000.000 446,000
1,000,000.000 892,000
2,000,000.000 1,784,000
5,000,000.000 4,460,000
10,000,000.000 8,920,000
20,000,000.000 17,840,000
50,000,000.000 44,600,000
YER tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ