Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Guyana và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Guyana đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GYD YER
coinmill.com
200 240.250
500 600.625
1000 1201.255
2000 2402.510
5000 6006.270
10,000 12,012.545
20,000 24,025.085
50,000 60,062.720
100,000 120,125.435
200,000 240,250.870
500,000 600,627.180
1,000,000 1,201,254.355
2,000,000 2,402,508.710
5,000,000 6,006,271.775
10,000,000 12,012,543.555
20,000,000 24,025,087.110
50,000,000 60,062,717.770
GYD tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021
YER GYD
coinmill.com
200.000 166
500.000 416
1000.000 832
2000.000 1665
5000.000 4162
10,000.000 8325
20,000.000 16,649
50,000.000 41,623
100,000.000 83,246
200,000.000 166,493
500,000.000 416,232
1,000,000.000 832,463
2,000,000.000 1,664,926
5,000,000.000 4,162,316
10,000,000.000 8,324,632
20,000,000.000 16,649,263
50,000,000.000 41,623,158
YER tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ