Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa.


HBN HUF
coinmill.com
200.00 224
500.00 561
1000.00 1121
2000.00 2242
5000.00 5606
10,000.00 11,212
20,000.00 22,423
50,000.00 56,059
100,000.00 112,117
200,000.00 224,235
500,000.00 560,586
1,000,000.00 1,121,173
2,000,000.00 2,242,346
5,000,000.00 5,605,865
10,000,000.00 11,211,729
20,000,000.00 22,423,458
50,000,000.00 56,058,646
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
HUF HBN
coinmill.com
200 178.38
500 445.96
1000 891.92
2000 1783.85
5000 4459.62
10,000 8919.23
20,000 17,838.46
50,000 44,596.15
100,000 89,192.31
200,000 178,384.62
500,000 445,961.54
1,000,000 891,923.08
2,000,000 1,783,846.15
5,000,000 4,459,615.38
10,000,000 8,919,230.77
20,000,000 17,838,461.54
50,000,000 44,596,153.85
HUF tỷ lệ
7 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ