Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa.


HBN HUF
coinmill.com
200.00 225
500.00 562
1000.00 1124
2000.00 2248
5000.00 5620
10,000.00 11,241
20,000.00 22,482
50,000.00 56,204
100,000.00 112,408
200,000.00 224,816
500,000.00 562,041
1,000,000.00 1,124,081
2,000,000.00 2,248,163
5,000,000.00 5,620,406
10,000,000.00 11,240,813
20,000,000.00 22,481,626
50,000,000.00 56,204,064
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
HUF HBN
coinmill.com
200 177.92
500 444.81
1000 889.62
2000 1779.23
5000 4448.08
10,000 8896.15
20,000 17,792.31
50,000 44,480.77
100,000 88,961.54
200,000 177,923.08
500,000 444,807.69
1,000,000 889,615.38
2,000,000 1,779,230.77
5,000,000 4,448,076.92
10,000,000 8,896,153.85
20,000,000 17,792,307.69
50,000,000 44,480,769.23
HUF tỷ lệ
22 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ