Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


HBN ISK
coinmill.com
200.00 86
500.00 215
1000.00 430
2000.00 859
5000.00 2148
10,000.00 4296
20,000.00 8592
50,000.00 21,481
100,000.00 42,961
200,000.00 85,922
500,000.00 214,805
1,000,000.00 429,610
2,000,000.00 859,220
5,000,000.00 2,148,050
10,000,000.00 4,296,100
20,000,000.00 8,592,201
50,000,000.00 21,480,502
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
ISK HBN
coinmill.com
100 232.77
200 465.54
500 1163.85
1000 2327.69
2000 4655.38
5000 11,638.46
10,000 23,276.92
20,000 46,553.85
50,000 116,384.62
100,000 232,769.23
200,000 465,538.46
500,000 1,163,846.15
1,000,000 2,327,692.31
2,000,000 4,655,384.62
5,000,000 11,638,461.54
10,000,000 23,276,923.08
20,000,000 46,553,846.15
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ