Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và HoboNickel (HBN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


HBN ITL
coinmill.com
200.00 1216
500.00 3039
1000.00 6078
2000.00 12,155
5000.00 30,388
10,000.00 60,777
20,000.00 121,554
50,000.00 303,885
100,000.00 607,769
200,000.00 1,215,538
500,000.00 3,038,846
1,000,000.00 6,077,692
2,000,000.00 12,155,383
5,000,000.00 30,388,458
10,000,000.00 60,776,916
20,000,000.00 121,553,832
50,000,000.00 303,884,580
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
ITL HBN
coinmill.com
1000 164.54
2000 329.07
5000 822.68
10,000 1645.36
20,000 3290.72
50,000 8226.81
100,000 16,453.62
200,000 32,907.23
500,000 82,268.08
1,000,000 164,536.15
2,000,000 329,072.31
5,000,000 822,680.77
10,000,000 1,645,361.54
20,000,000 3,290,723.08
50,000,000 8,226,807.69
100,000,000 16,453,615.38
200,000,000 32,907,230.77
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ