Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và HoboNickel (HBN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


HBN ITL
coinmill.com
200.00 1222
500.00 3056
1000.00 6111
2000.00 12,222
5000.00 30,555
10,000.00 61,110
20,000.00 122,220
50,000.00 305,551
100,000.00 611,102
200,000.00 1,222,204
500,000.00 3,055,509
1,000,000.00 6,111,018
2,000,000.00 12,222,037
5,000,000.00 30,555,092
10,000,000.00 61,110,184
20,000,000.00 122,220,368
50,000,000.00 305,550,920
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
ITL HBN
coinmill.com
1000 163.64
2000 327.28
5000 818.19
10,000 1636.39
20,000 3272.78
50,000 8181.94
100,000 16,363.88
200,000 32,727.77
500,000 81,819.42
1,000,000 163,638.85
2,000,000 327,277.69
5,000,000 818,194.23
10,000,000 1,636,388.46
20,000,000 3,272,776.92
50,000,000 8,181,942.31
100,000,000 16,363,884.62
200,000,000 32,727,769.23
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ