Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và HoboNickel (HBN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


HBN ITL
coinmill.com
200.00 1173
500.00 2932
1000.00 5863
2000.00 11,727
5000.00 29,316
10,000.00 58,633
20,000.00 117,265
50,000.00 293,163
100,000.00 586,326
200,000.00 1,172,653
500,000.00 2,931,632
1,000,000.00 5,863,264
2,000,000.00 11,726,528
5,000,000.00 29,316,321
10,000,000.00 58,632,642
20,000,000.00 117,265,283
50,000,000.00 293,163,208
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
ITL HBN
coinmill.com
1000 170.55
2000 341.11
5000 852.77
10,000 1705.53
20,000 3411.07
50,000 8527.67
100,000 17,055.35
200,000 34,110.69
500,000 85,276.73
1,000,000 170,553.46
2,000,000 341,106.92
5,000,000 852,767.31
10,000,000 1,705,534.62
20,000,000 3,411,069.23
50,000,000 8,527,673.08
100,000,000 17,055,346.15
200,000,000 34,110,692.31
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ