Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và HoboNickel (HBN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


HBN ITL
coinmill.com
200.00 1192
500.00 2979
1000.00 5958
2000.00 11,916
5000.00 29,789
10,000.00 59,579
20,000.00 119,158
50,000.00 297,894
100,000.00 595,788
200,000.00 1,191,576
500,000.00 2,978,939
1,000,000.00 5,957,878
2,000,000.00 11,915,756
5,000,000.00 29,789,389
10,000,000.00 59,578,778
20,000,000.00 119,157,556
50,000,000.00 297,893,890
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
ITL HBN
coinmill.com
1000 167.85
2000 335.69
5000 839.23
10,000 1678.45
20,000 3356.90
50,000 8392.25
100,000 16,784.50
200,000 33,569.00
500,000 83,922.50
1,000,000 167,845.00
2,000,000 335,690.00
5,000,000 839,225.00
10,000,000 1,678,450.00
20,000,000 3,356,900.00
50,000,000 8,392,250.00
100,000,000 16,784,500.00
200,000,000 33,569,000.00
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ