Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


HBN KHR
coinmill.com
200.00 2900
500.00 7100
1000.00 14,300
2000.00 28,600
5000.00 71,400
10,000.00 142,900
20,000.00 285,700
50,000.00 714,300
100,000.00 1,428,600
200,000.00 2,857,100
500,000.00 7,142,900
1,000,000.00 14,285,700
2,000,000.00 28,571,400
5,000,000.00 71,428,600
10,000,000.00 142,857,100
20,000,000.00 285,714,300
50,000,000.00 714,285,700
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
KHR HBN
coinmill.com
5000 350.00
10,000 700.00
20,000 1400.00
50,000 3500.00
100,000 7000.00
200,000 14,000.00
500,000 35,000.00
1,000,000 70,000.00
2,000,000 140,000.00
5,000,000 350,000.00
10,000,000 700,000.00
20,000,000 1,400,000.00
50,000,000 3,500,000.00
100,000,000 7,000,000.00
200,000,000 14,000,000.00
500,000,000 35,000,000.00
1,000,000,000 70,000,000.00
KHR tỷ lệ
14 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ