Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


HBN KHR
coinmill.com
200.00 2900
500.00 7200
1000.00 14,400
2000.00 28,900
5000.00 72,200
10,000.00 144,400
20,000.00 288,900
50,000.00 722,200
100,000.00 1,444,400
200,000.00 2,888,900
500,000.00 7,222,200
1,000,000.00 14,444,400
2,000,000.00 28,888,900
5,000,000.00 72,222,200
10,000,000.00 144,444,400
20,000,000.00 288,888,900
50,000,000.00 722,222,200
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
KHR HBN
coinmill.com
5000 346.15
10,000 692.31
20,000 1384.62
50,000 3461.54
100,000 6923.08
200,000 13,846.15
500,000 34,615.38
1,000,000 69,230.77
2,000,000 138,461.54
5,000,000 346,153.85
10,000,000 692,307.69
20,000,000 1,384,615.38
50,000,000 3,461,538.46
100,000,000 6,923,076.92
200,000,000 13,846,153.85
500,000,000 34,615,384.62
1,000,000,000 69,230,769.23
KHR tỷ lệ
7 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ