Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


HBN KHR
coinmill.com
200.00 3000
500.00 7400
1000.00 14,800
2000.00 29,600
5000.00 73,900
10,000.00 147,900
20,000.00 295,800
50,000.00 739,400
100,000.00 1,478,800
200,000.00 2,957,600
500,000.00 7,393,900
1,000,000.00 14,787,900
2,000,000.00 29,575,700
5,000,000.00 73,939,300
10,000,000.00 147,878,500
20,000,000.00 295,757,000
50,000,000.00 739,392,600
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
KHR HBN
coinmill.com
5000 338.12
10,000 676.23
20,000 1352.46
50,000 3381.15
100,000 6762.31
200,000 13,524.62
500,000 33,811.54
1,000,000 67,623.08
2,000,000 135,246.15
5,000,000 338,115.38
10,000,000 676,230.77
20,000,000 1,352,461.54
50,000,000 3,381,153.85
100,000,000 6,762,307.69
200,000,000 13,524,615.38
500,000,000 33,811,538.46
1,000,000,000 67,623,076.92
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ