Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa.


HBN KZT
coinmill.com
200.00 317
500.00 793
1000.00 1586
2000.00 3173
5000.00 7932
10,000.00 15,863
20,000.00 31,727
50,000.00 79,317
100,000.00 158,633
200,000.00 317,267
500,000.00 793,167
1,000,000.00 1,586,333
2,000,000.00 3,172,666
5,000,000.00 7,931,666
10,000,000.00 15,863,331
20,000,000.00 31,726,663
50,000,000.00 79,316,656
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
KZT HBN
coinmill.com
500 315.19
1000 630.38
2000 1260.77
5000 3151.92
10,000 6303.85
20,000 12,607.69
50,000 31,519.23
100,000 63,038.46
200,000 126,076.92
500,000 315,192.31
1,000,000 630,384.62
2,000,000 1,260,769.23
5,000,000 3,151,923.08
10,000,000 6,303,846.15
20,000,000 12,607,692.31
50,000,000 31,519,230.77
100,000,000 63,038,461.54
KZT tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ