Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


HBN LYD
coinmill.com
200.00 4.526
500.00 11.314
1000.00 22.628
2000.00 45.257
5000.00 113.142
10,000.00 226.284
20,000.00 452.567
50,000.00 1131.419
100,000.00 2262.837
200,000.00 4525.674
500,000.00 11,314.186
1,000,000.00 22,628.372
2,000,000.00 45,256.745
5,000,000.00 113,141.862
10,000,000.00 226,283.725
20,000,000.00 452,567.450
50,000,000.00 1,131,418.625
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
LYD HBN
coinmill.com
5.000 220.96
10.000 441.92
20.000 883.85
50.000 2209.62
100.000 4419.23
200.000 8838.46
500.000 22,096.15
1000.000 44,192.31
2000.000 88,384.62
5000.000 220,961.54
10,000.000 441,923.08
20,000.000 883,846.15
50,000.000 2,209,615.38
100,000.000 4,419,230.77
200,000.000 8,838,461.54
500,000.000 22,096,153.85
1,000,000.000 44,192,307.69
LYD tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ