Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


HBN LYD
coinmill.com
200.00 0.112
500.00 0.279
1000.00 0.558
2000.00 1.117
5000.00 2.792
10,000.00 5.583
20,000.00 11.166
50,000.00 27.916
100,000.00 55.831
200,000.00 111.662
500,000.00 279.156
1,000,000.00 558.311
2,000,000.00 1116.623
5,000,000.00 2791.557
10,000,000.00 5583.113
20,000,000.00 11,166.226
50,000,000.00 27,915.566
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
LYD HBN
coinmill.com
0.100 179.11
0.200 358.22
0.500 895.56
1.000 1791.12
2.000 3582.23
5.000 8955.58
10.000 17,911.15
20.000 35,822.31
50.000 89,555.77
100.000 179,111.54
200.000 358,223.08
500.000 895,557.69
1000.000 1,791,115.38
2000.000 3,582,230.77
5000.000 8,955,576.92
10,000.000 17,911,153.85
20,000.000 35,822,307.69
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ