Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


HBN LYD
coinmill.com
200.00 3.336
500.00 8.340
1000.00 16.679
2000.00 33.359
5000.00 83.397
10,000.00 166.795
20,000.00 333.590
50,000.00 833.975
100,000.00 1667.950
200,000.00 3335.899
500,000.00 8339.749
1,000,000.00 16,679.497
2,000,000.00 33,358.994
5,000,000.00 83,397.485
10,000,000.00 166,794.970
20,000,000.00 333,589.941
50,000,000.00 833,974.852
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
LYD HBN
coinmill.com
5.000 299.77
10.000 599.54
20.000 1199.08
50.000 2997.69
100.000 5995.38
200.000 11,990.77
500.000 29,976.92
1000.000 59,953.85
2000.000 119,907.69
5000.000 299,769.23
10,000.000 599,538.46
20,000.000 1,199,076.92
50,000.000 2,997,692.31
100,000.000 5,995,384.62
200,000.000 11,990,769.23
500,000.000 29,976,923.08
1,000,000.000 59,953,846.15
LYD tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ