Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


HBN MGA
coinmill.com
200.00 3150
500.00 7874
1000.00 15,748
2000.00 31,496
5000.00 78,740
10,000.00 157,480
20,000.00 314,961
50,000.00 787,402
100,000.00 1,574,803
200,000.00 3,149,606
500,000.00 7,874,016
1,000,000.00 15,748,031
2,000,000.00 31,496,063
5,000,000.00 78,740,157
10,000,000.00 157,480,315
20,000,000.00 314,960,630
50,000,000.00 787,401,575
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
MGA HBN
coinmill.com
5000 317.50
10,000 635.00
20,000 1270.00
50,000 3175.00
100,000 6350.00
200,000 12,700.00
500,000 31,750.00
1,000,000 63,500.00
2,000,000 127,000.00
5,000,000 317,500.00
10,000,000 635,000.00
20,000,000 1,270,000.00
50,000,000 3,175,000.00
100,000,000 6,350,000.00
200,000,000 12,700,000.00
500,000,000 31,750,000.00
1,000,000,000 63,500,000.00
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ