Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


HBN MZN
coinmill.com
200.00 45
500.00 113
1000.00 225
2000.00 450
5000.00 1126
10,000.00 2251
20,000.00 4502
50,000.00 11,255
100,000.00 22,511
200,000.00 45,022
500,000.00 112,554
1,000,000.00 225,108
2,000,000.00 450,216
5,000,000.00 1,125,541
10,000,000.00 2,251,082
20,000,000.00 4,502,165
50,000,000.00 11,255,411
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
MZN HBN
coinmill.com
50 222.12
100 444.23
200 888.46
500 2221.15
1000 4442.31
2000 8884.62
5000 22,211.54
10,000 44,423.08
20,000 88,846.15
50,000 222,115.38
100,000 444,230.77
200,000 888,461.54
500,000 2,221,153.85
1,000,000 4,442,307.69
2,000,000 8,884,615.38
5,000,000 22,211,538.46
10,000,000 44,423,076.92
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ