Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


HBN NVC
coinmill.com
200.00 2.37707
500.00 5.94269
1000.00 11.88537
2000.00 23.77075
5000.00 59.42687
10,000.00 118.85373
20,000.00 237.70746
50,000.00 594.26865
100,000.00 1188.53730
200,000.00 2377.07460
500,000.00 5942.68651
1,000,000.00 11,885.37301
2,000,000.00 23,770.74602
5,000,000.00 59,426.86505
10,000,000.00 118,853.73010
20,000,000.00 237,707.46021
50,000,000.00 594,268.65052
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
NVC HBN
coinmill.com
2.00000 168.27
5.00000 420.69
10.00000 841.37
20.00000 1682.74
50.00000 4206.85
100.00000 8413.70
200.00000 16,827.41
500.00000 42,068.52
1000.00000 84,137.03
2000.00000 168,274.06
5000.00000 420,685.16
10,000.00000 841,370.31
20,000.00000 1,682,740.62
50,000.00000 4,206,851.56
100,000.00000 8,413,703.12
200,000.00000 16,827,406.24
500,000.00000 42,068,515.61
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ