Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 15 chữ số có nghĩa.


HBN OMG
coinmill.com
200.00 1.08079
500.00 2.70197
1000.00 5.40393
2000.00 10.80787
5000.00 27.01967
10,000.00 54.03934
20,000.00 108.07868
50,000.00 270.19670
100,000.00 540.39339
200,000.00 1080.78678
500,000.00 2701.96696
1,000,000.00 5403.93391
2,000,000.00 10,807.86783
5,000,000.00 27,019.66956
10,000,000.00 54,039.33913
20,000,000.00 108,078.67825
50,000,000.00 270,196.69564
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
OMG HBN
coinmill.com
1.00000 185.05
2.00000 370.10
5.00000 925.25
10.00000 1850.50
20.00000 3701.01
50.00000 9252.52
100.00000 18,505.04
200.00000 37,010.08
500.00000 92,525.19
1000.00000 185,050.38
2000.00000 370,100.75
5000.00000 925,251.88
10,000.00000 1,850,503.76
20,000.00000 3,701,007.51
50,000.00000 9,252,518.78
100,000.00000 18,505,037.56
200,000.00000 37,010,075.11
OMG tỷ lệ
16 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ