Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


HBN REP
coinmill.com
200.00 0.03269
500.00 0.08173
1000.00 0.16347
2000.00 0.32693
5000.00 0.81733
10,000.00 1.63465
20,000.00 3.26931
50,000.00 8.17327
100,000.00 16.34653
200,000.00 32.69307
500,000.00 81.73267
1,000,000.00 163.46534
2,000,000.00 326.93067
5,000,000.00 817.32668
10,000,000.00 1634.65335
20,000,000.00 3269.30670
50,000,000.00 8173.26676
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
REP HBN
coinmill.com
0.05000 305.88
0.10000 611.75
0.20000 1223.50
0.50000 3058.75
1.00000 6117.50
2.00000 12,235.01
5.00000 30,587.52
10.00000 61,175.05
20.00000 122,350.10
50.00000 305,875.25
100.00000 611,750.50
200.00000 1,223,500.99
500.00000 3,058,752.48
1000.00000 6,117,504.97
2000.00000 12,235,009.93
5000.00000 30,587,524.83
10,000.00000 61,175,049.66
REP tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ