Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


HBN SAR
coinmill.com
200.00 3
500.00 7
1000.00 13
2000.00 27
5000.00 67
10,000.00 134
20,000.00 268
50,000.00 669
100,000.00 1338
200,000.00 2675
500,000.00 6689
1,000,000.00 13,377
2,000,000.00 26,754
5,000,000.00 66,886
10,000,000.00 133,772
20,000,000.00 267,543
50,000,000.00 668,858
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
SAR HBN
coinmill.com
2 149.51
5 373.77
10 747.54
20 1495.08
50 3737.71
100 7475.42
200 14,950.85
500 37,377.12
1000 74,754.23
2000 149,508.46
5000 373,771.15
10,000 747,542.31
20,000 1,495,084.62
50,000 3,737,711.54
100,000 7,475,423.08
200,000 14,950,846.15
500,000 37,377,115.38
SAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ