Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


HBN TWD
coinmill.com
200.00 20
500.00 50
1000.00 101
2000.00 201
5000.00 504
10,000.00 1007
20,000.00 2014
50,000.00 5036
100,000.00 10,072
200,000.00 20,145
500,000.00 50,362
1,000,000.00 100,724
2,000,000.00 201,449
5,000,000.00 503,622
10,000,000.00 1,007,244
20,000,000.00 2,014,489
50,000,000.00 5,036,222
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
TWD HBN
coinmill.com
20 198.56
50 496.40
100 992.81
200 1985.62
500 4964.04
1000 9928.08
2000 19,856.15
5000 49,640.38
10,000 99,280.77
20,000 198,561.54
50,000 496,403.85
100,000 992,807.69
200,000 1,985,615.38
500,000 4,964,038.46
1,000,000 9,928,076.92
2,000,000 19,856,153.85
5,000,000 49,640,384.62
TWD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ