Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


HBN UGX
coinmill.com
200.00 2750
500.00 6950
1000.00 13,850
2000.00 27,750
5000.00 69,350
10,000.00 138,750
20,000.00 277,500
50,000.00 693,700
100,000.00 1,387,400
200,000.00 2,774,800
500,000.00 6,937,050
1,000,000.00 13,874,050
2,000,000.00 27,748,150
5,000,000.00 69,370,350
10,000,000.00 138,740,650
20,000,000.00 277,481,300
50,000,000.00 693,703,300
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
UGX HBN
coinmill.com
2000 144.15
5000 360.38
10,000 720.77
20,000 1441.54
50,000 3603.85
100,000 7207.69
200,000 14,415.38
500,000 36,038.46
1,000,000 72,076.92
2,000,000 144,153.85
5,000,000 360,384.62
10,000,000 720,769.23
20,000,000 1,441,538.46
50,000,000 3,603,846.15
100,000,000 7,207,692.31
200,000,000 14,415,384.62
500,000,000 36,038,461.54
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ