Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


HBN VEN
coinmill.com
200.00 0.4967
500.00 1.2417
1000.00 2.4833
2000.00 4.9666
5000.00 12.4165
10,000.00 24.8331
20,000.00 49.6661
50,000.00 124.1653
100,000.00 248.3306
200,000.00 496.6611
500,000.00 1241.6528
1,000,000.00 2483.3056
2,000,000.00 4966.6113
5,000,000.00 12,416.5282
10,000,000.00 24,833.0564
20,000,000.00 49,666.1127
50,000,000.00 124,165.2819
HBN tỷ lệ
16 tháng Tám 2018
VEN HBN
coinmill.com
0.5000 201.34
1.0000 402.69
2.0000 805.38
5.0000 2013.45
10.0000 4026.89
20.0000 8053.78
50.0000 20,134.45
100.0000 40,268.91
200.0000 80,537.81
500.0000 201,344.53
1000.0000 402,689.05
2000.0000 805,378.11
5000.0000 2,013,445.27
10,000.0000 4,026,890.55
20,000.0000 8,053,781.10
50,000.0000 20,134,452.74
100,000.0000 40,268,905.48
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ