Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


HBN VEN
coinmill.com
200.00 0.4453
500.00 1.1132
1000.00 2.2264
2000.00 4.4528
5000.00 11.1321
10,000.00 22.2641
20,000.00 44.5282
50,000.00 111.3206
100,000.00 222.6412
200,000.00 445.2824
500,000.00 1113.2060
1,000,000.00 2226.4120
2,000,000.00 4452.8239
5,000,000.00 11,132.0598
10,000,000.00 22,264.1195
20,000,000.00 44,528.2390
50,000,000.00 111,320.5975
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
VEN HBN
coinmill.com
0.5000 224.58
1.0000 449.15
2.0000 898.31
5.0000 2245.77
10.0000 4491.53
20.0000 8983.06
50.0000 22,457.66
100.0000 44,915.32
200.0000 89,830.64
500.0000 224,576.59
1000.0000 449,153.18
2000.0000 898,306.35
5000.0000 2,245,765.88
10,000.0000 4,491,531.77
20,000.0000 8,983,063.53
50,000.0000 22,457,658.83
100,000.0000 44,915,317.65
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ