Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


HBN VND
coinmill.com
200.00 18,200
500.00 45,600
1000.00 91,200
2000.00 182,400
5000.00 455,800
10,000.00 911,600
20,000.00 1,823,200
50,000.00 4,558,200
100,000.00 9,116,400
200,000.00 18,232,800
500,000.00 45,582,000
1,000,000.00 91,164,000
2,000,000.00 182,328,200
5,000,000.00 455,820,400
10,000,000.00 911,641,000
20,000,000.00 1,823,282,000
50,000,000.00 4,558,204,800
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
VND HBN
coinmill.com
20,000 219.38
50,000 548.46
100,000 1096.92
200,000 2193.85
500,000 5484.62
1,000,000 10,969.23
2,000,000 21,938.46
5,000,000 54,846.15
10,000,000 109,692.31
20,000,000 219,384.62
50,000,000 548,461.54
100,000,000 1,096,923.08
200,000,000 2,193,846.15
500,000,000 5,484,615.38
1,000,000,000 10,969,230.77
2,000,000,000 21,938,461.54
5,000,000,000 54,846,153.85
VND tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ