Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


HBN XAG
coinmill.com
200.00 0.031
500.00 0.079
1000.00 0.157
2000.00 0.314
5000.00 0.786
10,000.00 1.572
20,000.00 3.143
50,000.00 7.858
100,000.00 15.717
200,000.00 31.433
500,000.00 78.583
1,000,000.00 157.166
2,000,000.00 314.332
5,000,000.00 785.831
10,000,000.00 1571.662
20,000,000.00 3143.323
50,000,000.00 7858.309
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XAG HBN
coinmill.com
0.050 318.13
0.100 636.27
0.200 1272.54
0.500 3181.35
1.000 6362.69
2.000 12,725.38
5.000 31,813.46
10.000 63,626.92
20.000 127,253.85
50.000 318,134.62
100.000 636,269.23
200.000 1,272,538.46
500.000 3,181,346.15
1000.000 6,362,692.31
2000.000 12,725,384.62
5000.000 31,813,461.54
10,000.000 63,626,923.08
XAG tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ