Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


HBN XEM
coinmill.com
200.00 18.712
500.00 46.781
1000.00 93.562
2000.00 187.124
5000.00 467.811
10,000.00 935.622
20,000.00 1871.243
50,000.00 4678.108
100,000.00 9356.216
200,000.00 18,712.432
500,000.00 46,781.079
1,000,000.00 93,562.159
2,000,000.00 187,124.318
5,000,000.00 467,810.795
10,000,000.00 935,621.590
20,000,000.00 1,871,243.180
50,000,000.00 4,678,107.949
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XEM HBN
coinmill.com
20.000 213.76
50.000 534.40
100.000 1068.81
200.000 2137.62
500.000 5344.04
1000.000 10,688.08
2000.000 21,376.16
5000.000 53,440.41
10,000.000 106,880.82
20,000.000 213,761.63
50,000.000 534,404.09
100,000.000 1,068,808.17
200,000.000 2,137,616.34
500,000.000 5,344,040.85
1,000,000.000 10,688,081.71
2,000,000.000 21,376,163.42
5,000,000.000 53,440,408.54
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ