Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 12 chữ số có nghĩa.


HBN XMR
coinmill.com
200.00 0.0093
500.00 0.0233
1000.00 0.0467
2000.00 0.0933
5000.00 0.2333
10,000.00 0.4665
20,000.00 0.9331
50,000.00 2.3327
100,000.00 4.6655
200,000.00 9.3309
500,000.00 23.3273
1,000,000.00 46.6545
2,000,000.00 93.3090
5,000,000.00 233.2725
10,000,000.00 466.5450
20,000,000.00 933.0900
50,000,000.00 2332.7250
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
XMR HBN
coinmill.com
0.0100 214.34
0.0200 428.68
0.0500 1071.71
0.1000 2143.42
0.2000 4286.83
0.5000 10,717.08
1.0000 21,434.16
2.0000 42,868.32
5.0000 107,170.80
10.0000 214,341.60
20.0000 428,683.19
50.0000 1,071,707.98
100.0000 2,143,415.96
200.0000 4,286,831.92
500.0000 10,717,079.80
1000.0000 21,434,159.60
2000.0000 42,868,319.20
XMR tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ