Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN XOF
coinmill.com
200.00 400
500.00 1000
1000.00 1999
2000.00 3999
5000.00 9997
10,000.00 19,993
20,000.00 39,986
50,000.00 99,966
100,000.00 199,932
200,000.00 399,865
500,000.00 999,662
1,000,000.00 1,999,323
2,000,000.00 3,998,647
5,000,000.00 9,996,617
10,000,000.00 19,993,233
20,000,000.00 39,986,466
50,000,000.00 99,966,165
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XOF HBN
coinmill.com
500 250.08
1000 500.17
2000 1000.34
5000 2500.85
10,000 5001.69
20,000 10,003.38
50,000 25,008.46
100,000 50,016.92
200,000 100,033.85
500,000 250,084.62
1,000,000 500,169.23
2,000,000 1,000,338.46
5,000,000 2,500,846.15
10,000,000 5,001,692.31
20,000,000 10,003,384.62
50,000,000 25,008,461.54
100,000,000 50,016,923.08
XOF tỷ lệ
8 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ