Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN XOF
coinmill.com
200.00 406
500.00 1014
1000.00 2028
2000.00 4056
5000.00 10,139
10,000.00 20,279
20,000.00 40,558
50,000.00 101,395
100,000.00 202,789
200,000.00 405,578
500,000.00 1,013,946
1,000,000.00 2,027,891
2,000,000.00 4,055,783
5,000,000.00 10,139,457
10,000,000.00 20,278,913
20,000,000.00 40,557,826
50,000,000.00 101,394,565
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XOF HBN
coinmill.com
500 246.56
1000 493.12
2000 986.25
5000 2465.62
10,000 4931.23
20,000 9862.46
50,000 24,656.15
100,000 49,312.31
200,000 98,624.62
500,000 246,561.54
1,000,000 493,123.08
2,000,000 986,246.15
5,000,000 2,465,615.38
10,000,000 4,931,230.77
20,000,000 9,862,461.54
50,000,000 24,656,153.85
100,000,000 49,312,307.69
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ