Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


HBN XPD
coinmill.com
200.00 0.001
500.00 0.002
1000.00 0.004
2000.00 0.007
5000.00 0.019
10,000.00 0.037
20,000.00 0.074
50,000.00 0.186
100,000.00 0.372
200,000.00 0.743
500,000.00 1.858
1,000,000.00 3.717
2,000,000.00 7.433
5,000,000.00 18.583
10,000,000.00 37.165
20,000,000.00 74.330
50,000,000.00 185.826
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XPD HBN
coinmill.com
0.001 269.07
0.002 538.14
0.005 1345.35
0.010 2690.69
0.020 5381.38
0.050 13,453.46
0.100 26,906.92
0.200 53,813.85
0.500 134,534.62
1.000 269,069.23
2.000 538,138.46
5.000 1,345,346.15
10.000 2,690,692.31
20.000 5,381,384.62
50.000 13,453,461.54
100.000 26,906,923.08
200.000 53,813,846.15
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ