Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN XPF
coinmill.com
200.00 73
500.00 184
1000.00 367
2000.00 735
5000.00 1836
10,000.00 3673
20,000.00 7345
50,000.00 18,363
100,000.00 36,725
200,000.00 73,451
500,000.00 183,627
1,000,000.00 367,254
2,000,000.00 734,509
5,000,000.00 1,836,272
10,000,000.00 3,672,545
20,000,000.00 7,345,089
50,000,000.00 18,362,723
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XPF HBN
coinmill.com
100 272.29
200 544.58
500 1361.45
1000 2722.91
2000 5445.82
5000 13,614.54
10,000 27,229.08
20,000 54,458.15
50,000 136,145.38
100,000 272,290.77
200,000 544,581.54
500,000 1,361,453.85
1,000,000 2,722,907.69
2,000,000 5,445,815.38
5,000,000 13,614,538.46
10,000,000 27,229,076.92
20,000,000 54,458,153.85
XPF tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ