Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN XPF
coinmill.com
200.00 73
500.00 183
1000.00 366
2000.00 732
5000.00 1830
10,000.00 3659
20,000.00 7318
50,000.00 18,296
100,000.00 36,592
200,000.00 73,183
500,000.00 182,958
1,000,000.00 365,916
2,000,000.00 731,832
5,000,000.00 1,829,579
10,000,000.00 3,659,158
20,000,000.00 7,318,316
50,000,000.00 18,295,789
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XPF HBN
coinmill.com
100 273.29
200 546.57
500 1366.43
1000 2732.87
2000 5465.74
5000 13,664.35
10,000 27,328.69
20,000 54,657.38
50,000 136,643.46
100,000 273,286.92
200,000 546,573.85
500,000 1,366,434.62
1,000,000 2,732,869.23
2,000,000 5,465,738.46
5,000,000 13,664,346.15
10,000,000 27,328,692.31
20,000,000 54,657,384.62
XPF tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ