Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN XPF
coinmill.com
200.00 73
500.00 182
1000.00 364
2000.00 728
5000.00 1819
10,000.00 3638
20,000.00 7275
50,000.00 18,189
100,000.00 36,377
200,000.00 72,754
500,000.00 181,886
1,000,000.00 363,771
2,000,000.00 727,542
5,000,000.00 1,818,856
10,000,000.00 3,637,712
20,000,000.00 7,275,424
50,000,000.00 18,188,559
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XPF HBN
coinmill.com
100 274.90
200 549.80
500 1374.49
1000 2748.98
2000 5497.96
5000 13,744.90
10,000 27,489.81
20,000 54,979.62
50,000 137,449.04
100,000 274,898.08
200,000 549,796.15
500,000 1,374,490.38
1,000,000 2,748,980.77
2,000,000 5,497,961.54
5,000,000 13,744,903.85
10,000,000 27,489,807.69
20,000,000 54,979,615.38
XPF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ