Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN XPF
coinmill.com
200.00 74
500.00 184
1000.00 368
2000.00 737
5000.00 1842
10,000.00 3684
20,000.00 7368
50,000.00 18,420
100,000.00 36,839
200,000.00 73,678
500,000.00 184,196
1,000,000.00 368,391
2,000,000.00 736,783
5,000,000.00 1,841,957
10,000,000.00 3,683,914
20,000,000.00 7,367,829
50,000,000.00 18,419,572
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XPF HBN
coinmill.com
100 271.45
200 542.90
500 1357.25
1000 2714.50
2000 5429.01
5000 13,572.52
10,000 27,145.04
20,000 54,290.08
50,000 135,725.19
100,000 271,450.38
200,000 542,900.77
500,000 1,357,251.92
1,000,000 2,714,503.85
2,000,000 5,429,007.69
5,000,000 13,572,519.23
10,000,000 27,145,038.46
20,000,000 54,290,076.92
XPF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ