Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN XPF
coinmill.com
200.00 75
500.00 187
1000.00 375
2000.00 749
5000.00 1873
10,000.00 3746
20,000.00 7491
50,000.00 18,728
100,000.00 37,457
200,000.00 74,913
500,000.00 187,283
1,000,000.00 374,566
2,000,000.00 749,133
5,000,000.00 1,872,832
10,000,000.00 3,745,664
20,000,000.00 7,491,327
50,000,000.00 18,728,318
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XPF HBN
coinmill.com
100 266.98
200 533.95
500 1334.88
1000 2669.75
2000 5339.51
5000 13,348.77
10,000 26,697.54
20,000 53,395.08
50,000 133,487.69
100,000 266,975.38
200,000 533,950.77
500,000 1,334,876.92
1,000,000 2,669,753.85
2,000,000 5,339,507.69
5,000,000 13,348,769.23
10,000,000 26,697,538.46
20,000,000 53,395,076.92
XPF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ