Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


HBN XPT
coinmill.com
200.00 0.000
500.00 0.001
1000.00 0.002
2000.00 0.005
5000.00 0.011
10,000.00 0.023
20,000.00 0.046
50,000.00 0.114
100,000.00 0.228
200,000.00 0.456
500,000.00 1.139
1,000,000.00 2.279
2,000,000.00 4.558
5,000,000.00 11.395
10,000,000.00 22.789
20,000,000.00 45.578
50,000,000.00 113.945
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XPT HBN
coinmill.com
0.001 219.40
0.001 438.81
0.002 877.62
0.005 2194.04
0.010 4388.08
0.020 8776.15
0.050 21,940.38
0.100 43,880.77
0.200 87,761.54
0.500 219,403.85
1.000 438,807.69
2.000 877,615.38
5.000 2,194,038.46
10.000 4,388,076.92
20.000 8,776,153.85
50.000 21,940,384.62
100.000 43,880,769.23
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ