Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


HBN XPT
coinmill.com
200.00 1311.839
500.00 3279.598
1000.00 6559.197
2000.00 13,118.394
5000.00 32,795.984
10,000.00 65,591.968
20,000.00 131,183.935
50,000.00 327,959.838
100,000.00 655,919.675
200,000.00 1,311,839.350
500,000.00 3,279,598.375
1,000,000.00 6,559,196.751
2,000,000.00 13,118,393.501
5,000,000.00 32,795,983.753
10,000,000.00 65,591,967.507
20,000,000.00 131,183,935.013
50,000,000.00 327,959,837.534
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XPT HBN
coinmill.com
1000.000 152.46
2000.000 304.92
5000.000 762.29
10,000.000 1524.58
20,000.000 3049.15
50,000.000 7622.88
100,000.000 15,245.77
200,000.000 30,491.54
500,000.000 76,228.85
1,000,000.000 152,457.69
2,000,000.000 304,915.38
5,000,000.000 762,288.46
10,000,000.000 1,524,576.92
20,000,000.000 3,049,153.85
50,000,000.000 7,622,884.62
100,000,000.000 15,245,769.23
200,000,000.000 30,491,538.46
XPT tỷ lệ
7 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ