Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


HBN XVG
coinmill.com
200.00 36.63
500.00 91.57
1000.00 183.14
2000.00 366.27
5000.00 915.68
10,000.00 1831.36
20,000.00 3662.72
50,000.00 9156.80
100,000.00 18,313.60
200,000.00 36,627.20
500,000.00 91,568.00
1,000,000.00 183,136.01
2,000,000.00 366,272.02
5,000,000.00 915,680.04
10,000,000.00 1,831,360.08
20,000,000.00 3,662,720.16
50,000,000.00 9,156,800.40
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XVG HBN
coinmill.com
50.00 273.02
100.00 546.04
200.00 1092.08
500.00 2730.21
1000.00 5460.42
2000.00 10,920.85
5000.00 27,302.11
10,000.00 54,604.23
20,000.00 109,208.45
50,000.00 273,021.13
100,000.00 546,042.26
200,000.00 1,092,084.52
500,000.00 2,730,211.31
1,000,000.00 5,460,422.61
2,000,000.00 10,920,845.23
5,000,000.00 27,302,113.07
10,000,000.00 54,604,226.14
XVG tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ