Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


HBN YER
coinmill.com
200.00 166.615
500.00 416.535
1000.00 833.065
2000.00 1666.135
5000.00 4165.330
10,000.00 8330.665
20,000.00 16,661.325
50,000.00 41,653.315
100,000.00 83,306.630
200,000.00 166,613.265
500,000.00 416,533.160
1,000,000.00 833,066.325
2,000,000.00 1,666,132.650
5,000,000.00 4,165,331.625
10,000,000.00 8,330,663.250
20,000,000.00 16,661,326.500
50,000,000.00 41,653,316.245
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
YER HBN
coinmill.com
200.000 240.08
500.000 600.19
1000.000 1200.38
2000.000 2400.77
5000.000 6001.92
10,000.000 12,003.85
20,000.000 24,007.69
50,000.000 60,019.23
100,000.000 120,038.46
200,000.000 240,076.92
500,000.000 600,192.31
1,000,000.000 1,200,384.62
2,000,000.000 2,400,769.23
5,000,000.000 6,001,923.08
10,000,000.000 12,003,846.15
20,000,000.000 24,007,692.31
50,000,000.000 60,019,230.77
YER tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ