Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


HBN YER
coinmill.com
200.00 0.005
500.00 0.005
1000.00 0.015
2000.00 0.030
5000.00 0.075
10,000.00 0.150
20,000.00 0.300
50,000.00 0.750
100,000.00 1.495
200,000.00 2.990
500,000.00 7.480
1,000,000.00 14.960
2,000,000.00 29.925
5,000,000.00 74.805
10,000,000.00 149.615
20,000,000.00 299.230
50,000,000.00 748.070
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
YER HBN
coinmill.com
0.005 334.19
0.010 668.38
0.020 1336.77
0.050 3341.92
0.100 6683.85
0.200 13,367.69
0.500 33,419.23
1.000 66,838.46
2.000 133,676.92
5.000 334,192.31
10.000 668,384.62
20.000 1,336,769.23
50.000 3,341,923.08
100.000 6,683,846.15
200.000 13,367,692.31
500.000 33,419,230.77
1000.000 66,838,461.54
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ