Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


HKD HRK
coinmill.com
5.0 4.26
10.0 8.52
20.0 17.05
50.0 42.62
100.0 85.24
200.0 170.48
500.0 426.21
1000.0 852.42
2000.0 1704.84
5000.0 4262.09
10,000.0 8524.18
20,000.0 17,048.37
50,000.0 42,620.92
100,000.0 85,241.85
200,000.0 170,483.69
500,000.0 426,209.23
1,000,000.0 852,418.46
HKD tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
HRK HKD
coinmill.com
5.00 5.9
10.00 11.7
20.00 23.5
50.00 58.7
100.00 117.3
200.00 234.6
500.00 586.6
1000.00 1173.1
2000.00 2346.3
5000.00 5865.7
10,000.00 11,731.3
20,000.00 23,462.7
50,000.00 58,656.6
100,000.00 117,313.3
200,000.00 234,626.5
500,000.00 586,566.4
1,000,000.00 1,173,132.7
HRK tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ