Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


HKD IRR
coinmill.com
5.0 1,092,955
10.0 2,185,905
20.0 4,371,815
50.0 10,929,535
100.0 21,859,070
200.0 43,718,140
500.0 109,295,350
1000.0 218,590,700
2000.0 437,181,395
5000.0 1,092,953,490
10,000.0 2,185,906,975
20,000.0 4,371,813,955
50,000.0 10,929,534,885
100,000.0 21,859,069,765
200,000.0 43,718,139,535
500,000.0 109,295,348,835
1,000,000.0 218,590,697,675
HKD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
IRR HKD
coinmill.com
1,000,000 4.6
2,000,000 9.1
5,000,000 22.9
10,000,000 45.7
20,000,000 91.5
50,000,000 228.7
100,000,000 457.5
200,000,000 915.0
500,000,000 2287.4
1,000,000,000 4574.8
2,000,000,000 9149.5
5,000,000,000 22,873.8
10,000,000,000 45,747.6
20,000,000,000 91,495.2
50,000,000,000 228,738.0
100,000,000,000 457,476.0
200,000,000,000 914,952.0
IRR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ