Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa.


HKD LRD
coinmill.com
5.0 127.95
10.0 255.95
20.0 511.90
50.0 1279.70
100.0 2559.45
200.0 5118.85
500.0 12,797.15
1000.0 25,594.25
2000.0 51,188.50
5000.0 127,971.25
10,000.0 255,942.50
20,000.0 511,885.00
50,000.0 1,279,712.55
100,000.0 2,559,425.10
200,000.0 5,118,850.20
500,000.0 12,797,125.50
1,000,000.0 25,594,250.95
HKD tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
LRD HKD
coinmill.com
200.00 7.8
500.00 19.5
1000.00 39.1
2000.00 78.1
5000.00 195.4
10,000.00 390.7
20,000.00 781.4
50,000.00 1953.6
100,000.00 3907.1
200,000.00 7814.3
500,000.00 19,535.6
1,000,000.00 39,071.3
2,000,000.00 78,142.5
5,000,000.00 195,356.4
10,000,000.00 390,712.7
20,000,000.00 781,425.5
50,000,000.00 1,953,563.7
LRD tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ