Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


HKD MEC
coinmill.com
0.1 535.4118
0.2 1070.8237
0.5 2677.0591
1.0 5354.1183
2.0 10,708.2365
5.0 26,770.5913
10.0 53,541.1826
20.0 107,082.3652
50.0 267,705.9131
100.0 535,411.8262
200.0 1,070,823.6525
500.0 2,677,059.1312
1000.0 5,354,118.2625
2000.0 10,708,236.5249
5000.0 26,770,591.3123
10,000.0 53,541,182.6245
20,000.0 107,082,365.2490
HKD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MEC HKD
coinmill.com
500.0000 0.1
1000.0000 0.2
2000.0000 0.4
5000.0000 0.9
10,000.0000 1.9
20,000.0000 3.7
50,000.0000 9.3
100,000.0000 18.7
200,000.0000 37.4
500,000.0000 93.4
1,000,000.0000 186.8
2,000,000.0000 373.5
5,000,000.0000 933.9
10,000,000.0000 1867.7
20,000,000.0000 3735.4
50,000,000.0000 9338.6
100,000,000.0000 18,677.2
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ