Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


HKD MEC
coinmill.com
5.0 436.7571
10.0 873.5141
20.0 1747.0283
50.0 4367.5707
100.0 8735.1413
200.0 17,470.2827
500.0 43,675.7067
1000.0 87,351.4134
2000.0 174,702.8268
5000.0 436,757.0670
10,000.0 873,514.1340
20,000.0 1,747,028.2680
50,000.0 4,367,570.6701
100,000.0 8,735,141.3401
200,000.0 17,470,282.6803
500,000.0 43,675,706.7007
1,000,000.0 87,351,413.4014
HKD tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
MEC HKD
coinmill.com
500.0000 5.7
1000.0000 11.4
2000.0000 22.9
5000.0000 57.2
10,000.0000 114.5
20,000.0000 229.0
50,000.0000 572.4
100,000.0000 1144.8
200,000.0000 2289.6
500,000.0000 5724.0
1,000,000.0000 11,448.0
2,000,000.0000 22,896.0
5,000,000.0000 57,240.1
10,000,000.0000 114,480.1
20,000,000.0000 228,960.2
50,000,000.0000 572,400.6
100,000,000.0000 1,144,801.2
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ