Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


HKD MEC
coinmill.com
5.0 428.5953
10.0 857.1906
20.0 1714.3812
50.0 4285.9530
100.0 8571.9060
200.0 17,143.8121
500.0 42,859.5301
1000.0 85,719.0603
2000.0 171,438.1205
5000.0 428,595.3014
10,000.0 857,190.6027
20,000.0 1,714,381.2055
50,000.0 4,285,953.0136
100,000.0 8,571,906.0273
200,000.0 17,143,812.0545
500,000.0 42,859,530.1363
1,000,000.0 85,719,060.2726
HKD tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
MEC HKD
coinmill.com
500.0000 5.8
1000.0000 11.7
2000.0000 23.3
5000.0000 58.3
10,000.0000 116.7
20,000.0000 233.3
50,000.0000 583.3
100,000.0000 1166.6
200,000.0000 2333.2
500,000.0000 5833.0
1,000,000.0000 11,666.0
2,000,000.0000 23,332.0
5,000,000.0000 58,330.1
10,000,000.0000 116,660.2
20,000,000.0000 233,320.3
50,000,000.0000 583,300.8
100,000,000.0000 1,166,601.7
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ