Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Hồng Kông đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


HKD MKD
coinmill.com
5.0 35.0
10.0 70.0
20.0 139.5
50.0 349.0
100.0 698.0
200.0 1396.0
500.0 3490.0
1000.0 6979.5
2000.0 13,959.5
5000.0 34,898.5
10,000.0 69,797.5
20,000.0 139,595.0
50,000.0 348,987.0
100,000.0 697,974.0
200,000.0 1,395,948.5
500,000.0 3,489,871.0
1,000,000.0 6,979,742.0
HKD tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
MKD HKD
coinmill.com
50.0 7.2
100.0 14.3
200.0 28.7
500.0 71.6
1000.0 143.3
2000.0 286.5
5000.0 716.4
10,000.0 1432.7
20,000.0 2865.4
50,000.0 7163.6
100,000.0 14,327.2
200,000.0 28,654.4
500,000.0 71,635.9
1,000,000.0 143,271.8
2,000,000.0 286,543.5
5,000,000.0 716,358.9
10,000,000.0 1,432,717.7
MKD tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ